backup file
Định nghĩa
Danh từ: - Tệp sao lưu: "backup file" là một tệp tin máy tính được tạo ra để lưu trữ và cập nhật các bản sao dự phòng của dữ liệu gốc. Tệp này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính nhằm bảo vệ thông tin khỏi mất mát do lỗi hệ thống, virus hoặc sự cố kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn tạo một tệp sao lưu cho các tài liệu quan trọng trước khi cập nhật phần mềm.)
- (Tệp sao lưu được lưu trên ổ cứng ngoài đã giúp khôi phục toàn bộ dữ liệu bị mất sau sự cố treo máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a backup file": tạo một tệp sao lưu.
- You should create a backup file of your entire system weekly. (Bạn nên tạo một tệp sao lưu cho toàn bộ hệ thống hàng tuần.)
"to restore from a backup file": khôi phục từ một tệp sao lưu.
- After the virus attack, we had to restore all data from the latest backup file. (Sau cuộc tấn công virus, chúng tôi phải khôi phục toàn bộ dữ liệu từ tệp sao lưu mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Backup (danh từ): bản sao dự phòng nói chung, không nhất thiết là tệp tin.
- Don't forget to make a backup of your photos. (Đừng quên tạo bản sao dự phòng cho ảnh của bạn.)
File backup (danh từ): quá trình sao lưu tệp tin, thường được dùng như thuật ngữ kỹ thuật.
- File backup should be automated to ensure data safety. (Sao lưu tệp tin nên được tự động hóa để đảm bảo an toàn dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Copy dự phòng: bản sao dự phòng, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Bản sao lưu: cách diễn đạt tương tự, phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To back up: sao lưu (hành động tạo bản sao dự phòng).
- Remember to back up your files regularly. (Hãy nhớ sao lưu các tệp tin của bạn thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
- "Better safe than sorry": cẩn thận hơn là hối hận (thường được dùng để khuyên nên tạo tệp sao lưu).
- Creating a backup file is a classic case of better safe than sorry. (Tạo một tệp sao lưu là một ví dụ điển hình của việc cẩn thận hơn là hối hận.)